E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alongside

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “alongside”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “alongside”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
alongside the wharflogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 143 lần
ranged alongsidelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
moored alongsidelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
hauled alongsidelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
alongside the quaylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
alongside the schoonerlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
rowed alongsidelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
boat alongsidelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 419 lần
close alongsidelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần

Đối chiếu cách dùng của “alongside”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.