Cụm từ đi cùng với: along
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “along”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “along”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépalong the roadlogDice 9.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 7.431 lần
walked alonglogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.556 lần
along the coastlogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.992 lần
come alonglogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.617 lần
along the shorelogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.732 lần
get alonglogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.539 lần
ran alonglogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.066 lần
walking alonglogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.368 lần
slowly alonglogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.740 lần
along the linelogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.847 lần
along the bankslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.945 lần
passed alonglogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.440 lần
Đối chiếu cách dùng của “along”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.