E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: alone

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “alone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

left alonelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.814 lần
alone togetherlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.890 lần
sitting alonelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.740 lần
let alonelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.724 lần
sat alonelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.221 lần
stand alonelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.629 lần
go alonelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.153 lần
remained alonelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.323 lần
stood alonelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.928 lần
alone remainedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.228 lần
standing alonelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.228 lần
god alonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.746 lần

Đối chiếu cách dùng của alone

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.