E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ally

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

closely allylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 605 lần
ally armieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần
ally forceslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
ally sovereignslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
ally powerslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
faithful allylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
indian allylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
powerful allylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
ally bazanlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
nearly allylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 405 lần
ally troopslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
ally armylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần

Đối chiếu cách dùng của ally

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.