E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: allocation

Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “allocation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

resource allocationMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 102 lần
asset allocationMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 23 lần
dynamic allocationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 35 lần
automatic allocationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12 lần
static allocationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12 lần
ip allocationTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với allocation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.