Cụm từ đi cùng với: air
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “air”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
fresh airlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.200 lần
open airlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.886 lần
filled the airlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.030 lần
mid airlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.340 lần
breath of airlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.629 lần
air forcelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.781 lần
night airlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.643 lần
pure airlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.366 lần
cold airlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.462 lần
morning airlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.095 lần
change of airlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.416 lần
cool airlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 991 lần
Đối chiếu cách dùng của air
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.