Cụm từ đi cùng với: ahead
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ahead”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ahead”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstraight aheadlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.610 lần
yards aheadlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 711 lần
breakers aheadlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
go aheadlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.867 lần
forged aheadlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
mile aheadlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
distance aheadlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 785 lần
far aheadlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.743 lần
heave aheadlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
forging aheadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
miles aheadlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 482 lần
paces aheadlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
Đối chiếu cách dùng của “ahead”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.