Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/8 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: agriculture

Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “agriculture” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

department of agricultureMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 292 lần
agriculture manufacturesMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 44 lần
agriculture usdaMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 32 lần
agriculture forestryMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
sustainable agricultureTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31 lần
intensive agricultureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 26 lần
implements of agricultureTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28 lần
agriculture organizationTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 53 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với agriculture

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.