E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: agree

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “agree”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “agree”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
readily agreelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
unanimously agreelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 359 lần
agree withlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.121 lần
agree to paylogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 745 lần
finally agreelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
fully agreelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 460 lần
willingly agreelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
agree to accompanylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 276 lần

Đối chiếu cách dùng của “agree”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.