Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: aggressive
Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
aggressive behavioursMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 98 lần
aggressive behaviourMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 209 lần
aggressive behaviorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
aggressive behaviorsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
aggressive tendenciesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
passive aggressiveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34 lần
sexually aggressiveTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với aggressive
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.