Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: agent

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

oxidizing agentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
confidential agentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 294 lần
police agentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 552 lần
reducing agentMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 242 lần
free agentMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 876 lần
indian agentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 466 lần
estate agentTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 241 lần
insurance agentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 137 lần
secret agentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 471 lần
road agentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 633 lần
fbi agentTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 110 lần
active agentTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 236 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với agent

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.