Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: agency

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

enforcement agencyMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 230 lần
supernatural agencyMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 210 lần
federal agencyMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 256 lần
regulatory agencyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 122 lần
news agencyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 822 lần
tri agencyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần
transit agencyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 123 lần
intelligence agencyMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 331 lần
agency epaMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 78 lần
meteorological agencyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 74 lần
government agencyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 623 lần
protection agencyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 226 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với agency

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.