E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: affirmative

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “affirmative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

affirmative causallogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
affirmative nodlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
universal affirmativelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
affirmative propositionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của affirmative

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.