E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: affirm

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “affirm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

confidently affirmlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
venture to affirmlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 161 lần
positively affirmlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
safely affirmlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của affirm

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.