Cụm từ đi cùng với: affectionately
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “affectionately”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
affectionately dedicatedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
affectionately inscribedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
affectionately embracedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
Đối chiếu cách dùng của affectionately
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.