E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: affect

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “affect”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

deeply affectlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.546 lần
seriously affectlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 546 lần
negative affectlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 509 lần
greatly affectlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 722 lần
negatively affectlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
affect to despiselogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 335 lần
positive affectlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
affect indifferencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 327 lần
materially affectlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
powerfully affectlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
directly affectlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
sensibly affectlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần

Đối chiếu cách dùng của affect

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.