E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: adopt

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “adopt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “adopt”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
adopt daughterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 750 lần
unanimously adoptlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
measures adoptlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
adopt sonlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 784 lần
universally adoptlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
widely adoptlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
generally adoptlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần

Đối chiếu cách dùng của “adopt”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.