Cụm từ đi cùng với: admire
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “admire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “admire”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépgreatly admirelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 788 lần
admire glanceslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
universally admirelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
admire gazelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
help admirelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 696 lần
Đối chiếu cách dùng của “admire”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.