Cụm từ đi cùng với: admirable
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “admirable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
admirable crichtonlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
admirable qualitieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
admirable tactlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
admirable coolnesslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
admirable skilllogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
Đối chiếu cách dùng của admirable
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.