Cụm từ đi cùng với: adjustment
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “adjustment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “adjustment”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépamicable adjustmentlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
equitable adjustmentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
agricultural adjustmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
structural adjustmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “adjustment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.