Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: adjust

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

amicably adjustMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 58 lần
nicely adjustTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 85 lần
adjust for inflationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52 lần
carefully adjustTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 213 lần
properly adjustTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 106 lần
satisfactorily adjustTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với adjust

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.