E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: adhere

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “adhere”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

rigidly adherelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
strictly adherelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
adhere strictlylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
adhere rigidlylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
obstinately adherelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
faithfully adherelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
religiously adherelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của adhere

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.