E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: adaptive

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “adaptive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

adaptive immunelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
adaptive copinglogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
adaptive opticslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
adaptive immunitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
adaptive functioninglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
adaptive radiationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
adaptive responseslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
adaptive behaviorslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
adaptive strategieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
adaptive behaviourslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
adaptive radiationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
adaptive technologylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần

Đối chiếu cách dùng của adaptive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.