E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acute

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “acute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

acute observerlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
acute anglelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
acute respiratorylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
acute painlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 461 lần
acute perceptionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
acute accentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
preternaturally acutelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
acute angleslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
acute sensibilitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
morbidly acutelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
acute myeloidlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
acute inflammationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của acute

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.