E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: actual

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “actual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

actual factslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
actual contactlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
actual experiencelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
actual physicallogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
actual existencelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
actual occurrencelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
actual starvationlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
actual valuelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần

Đối chiếu cách dùng của actual

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.