E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: active

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “active” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

active siteMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 521 lần
active serviceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.356 lần
physically activeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
active participationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 203 lần
active volcanoTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 164 lần
active partTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.505 lần
active operationsTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 209 lần
active measuresTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 213 lần
active roleTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 218 lần
active transportTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 175 lần
active exertionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 150 lần
active memberTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 246 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với active

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.