E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acre

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “acre”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “acre”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
acre in extentlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 430 lần
per acrelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
acre of landlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.461 lần
hundred acrelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.341 lần
thousand acrelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.016 lần
thousands of acrelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 227 lần
eighty acrelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
millions of acrelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
forty acrelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
sixty acrelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
million acrelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
fifty acrelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần

Đối chiếu cách dùng của “acre”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.