E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acquisition

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “acquisition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “acquisition”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
territorial acquisitionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
valuable acquisitionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
invaluable acquisitionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
language acquisitionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
desirable acquisitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
latest acquisitionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “acquisition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.