Cụm từ đi cùng với: acquire
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “acquire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “acquire”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépnewly acquirelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 819 lần
acquire knowledgelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 666 lần
acquire the habitlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 333 lần
recently acquirelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
acquire wealthlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 263 lần
gradually acquirelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
Đối chiếu cách dùng của “acquire”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.