E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accurately

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “accurately”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “accurately”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
accurately predictlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
accurately reflectlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
accurately describedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
accurately reflectslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
accurately measuredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
accurately definedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
accurately ascertainedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
accurately delineatedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
accurately assesslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
accurately representlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần

Đối chiếu cách dùng của “accurately”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.