E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accumulate

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “accumulate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

accumulate wealthlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
accumulate in atmosphericlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
accumulate filthlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của accumulate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.