Cụm từ đi cùng với: accident
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “accident” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
merest accidentMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 389 lần
mere accidentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 818 lần
fatal accidentMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 413 lần
accident occurredMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 558 lần
accident happenedMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 830 lần
car accidentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 355 lần
railway accidentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 298 lần
lucky accidentTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 269 lần
serious accidentTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 462 lần
unfortunate accidentTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 299 lần
unforeseen accidentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 165 lần
unlucky accidentTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 183 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với accident
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.