Cụm từ đi cùng với: accent
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “accent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
foreign accentlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 803 lần
faltering accentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
scotch accentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
tremulous accentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
piteous accentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
acute accentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
irish accentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
cockney accentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
broken accentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
german accentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
parisian accentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
italian accentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
Đối chiếu cách dùng của accent
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.