E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: academic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “academic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “academic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
academic achievementlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
academic journalslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
academic performancelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
academic institutionslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
academic disciplineslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
academic integritylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
academic librarieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
academic buoyancylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
academic resiliencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
academic settingslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
academic standardslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
academic publishinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “academic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.