Cụm từ đi cùng với: absolute
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “absolute” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
magnitude absolute★ Rất mạnh11.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.591 lần
absolute value★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.513 lần
absolute necessityMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.228 lần
absolute certaintyMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 534 lần
absolute monarchyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 227 lần
absolute silenceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 988 lần
absolute zeroMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 185 lần
absolute secrecyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 165 lần
absolute monarchTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 185 lần
absolute perfectionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 168 lần
absolute indifferenceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 195 lần
absolute impossibilityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 132 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với absolute
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.