Cụm từ đi cùng với: abruptly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “abruptly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
stopped abruptlylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.161 lần
paused abruptlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 387 lần
abruptly terminatedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
turning abruptlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
ended abruptlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
halted abruptlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
rising abruptlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
ceased abruptlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
turned abruptlylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.046 lần
rises abruptlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
somewhat abruptlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần
stopping abruptlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
Đối chiếu cách dùng của abruptly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.