Cụm từ đi cùng với: aboriginal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “aboriginal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
aboriginal australianslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
aboriginal peopleslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
australian aboriginallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
aboriginal torreslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
aboriginal communitieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
aboriginal tribeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
aboriginal inhabitantslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
aboriginal australianlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
aboriginal inhabitantlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
aboriginal trackerlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
aboriginal raceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
aboriginal communitylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
Đối chiếu cách dùng của aboriginal
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.