Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/5 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: abide

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “abide” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

law abideTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 606 lần
abide the consequencesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 107 lần
abide the issueTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 110 lần
abide citizenTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 68 lần
abide citizensTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 90 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với abide

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.