E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: aberration

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “aberration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

chromatic aberrationlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
spherical aberrationlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
mental aberrationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
stellar aberrationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
temporary aberrationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
aberration of intellectlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của aberration

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.