E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 197

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “shine”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “leisure time away from work devoted to rest or pleasure”

Đang tải đề...