Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: worship

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

hero worshipMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 463 lần
divine worshipMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 387 lần
public worshipMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 931 lần
religious worshipMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 358 lần
places of worshipTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 488 lần
ancestor worshipTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 132 lần
idolatrous worshipTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 93 lần
forms of worshipTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
idol worshipTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 103 lần
catholic worshipTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 118 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với worship

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.