Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: wistful

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

wistful glancesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
wistful yearningTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 39 lần
wistful longingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần
wistful gazeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 139 lần
wistful pleadingTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 40 lần
wistful glanceTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 205 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với wistful

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.