E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: winter

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “winter” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

winter quartersMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.572 lần
winter eveningsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 739 lần
winter monthsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.092 lần
spend the winterMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 683 lần
winter seasonMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 784 lần
winter nightsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 587 lần
winter olympicsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 397 lần
mid winterMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 454 lần
winter paralympicsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 331 lần
cold winterTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 821 lần
depth of winterTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 354 lần
last winterTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.354 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với winter

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.