Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: weight

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

weight mgMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 577 lần
heavy weightMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.211 lần
weight lossMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 867 lần
pounds weightMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 718 lần
molecular weightMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 353 lần
mass with weightMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 575 lần
pound weightTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 311 lần
beneath the weightTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 549 lần
leaden weightTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 246 lần
weight in goldTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 698 lần
crushing weightTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 234 lần
weight gainTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 321 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với weight

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.