E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wealth

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “wealth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

immense wealthlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
worldly wealthlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
enormous wealthlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 333 lần
mineral wealthlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
vast wealthlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
boundless wealthlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
untold wealthlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
gotten wealthlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
accumulation of wealthlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 136 lần
fabulous wealthlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
distribution of wealthlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 133 lần

Đối chiếu cách dùng của wealth

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.