Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: voice
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
low voice★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19.104 lần
loud voiceMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.456 lần
tone of voiceMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.954 lần
sweet voiceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.468 lần
voice soundedMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.546 lần
soft voiceMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.574 lần
hoarse voiceMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.153 lần
voice trembledMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.112 lần
shrill voiceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.013 lần
trembling voiceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.152 lần
deep voiceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.641 lần
clear voiceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.243 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với voice
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.