Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: vertical
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
vertical axisMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 251 lần
vertical componentMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 131 lần
vertical sectionMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 174 lần
vertical integrationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
vertical stabilizerTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
vertical stripesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
vertical planeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
vertical shaftTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 49 lần
vertical radiatorTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
vertical displacementTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21 lần
vertical linesTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 173 lần
vertical sectionsTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với vertical
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.