Cụm từ đi cùng với: vegetable
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “vegetable” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
vegetable productionsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 182 lần
vegetable dietMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 213 lần
vegetable kingdomMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 402 lần
vegetable substancesMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 111 lần
vegetable oilsMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 77 lần
vegetable mouldMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 92 lần
fruits vegetableTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 124 lần
vegetable gardenTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 387 lần
vegetable fibreTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 55 lần
leafy vegetableTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
decayed vegetableTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần
vegetable gardensTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 107 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với vegetable
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.