Cụm từ đi cùng với: variant
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “variant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
variant spellingslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
variant spellinglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
omicron variantlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
chess variantlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
genetic variantlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
unix variantlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
delta variantlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
splice variantlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
variant readingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
textual variantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
dialectal variantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của variant
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.