Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: variable
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
random variableMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 500 lần
dependent variableMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 476 lần
independent variableMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 650 lần
global variableMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 342 lần
environment variableMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 270 lần
local variableMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 343 lần
variable spellingTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 105 lần
variable condenserTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 75 lần
integer variableTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 75 lần
explanatory variableTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 68 lần
categorical variableTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 64 lần
variable namesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 237 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với variable
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.